FESTIVAL NACIONAL E INTERNACIONAL DE AJEDREZ “QUERETARO 2026” ITT GRupo ACập nhật ngày: 04.10.2026 03:04:30, Người tạo: IA Hugo Arroyo,Tải lên sau cùng: Jose Meza
| Giải/ Nội dung | Expertos, Avanzados, Aficionados, Sub 16, Sub 16 Fem, Sub 13, Sub 13 Fem, Sub 10, Sub 10 Fem, ITT Grupo A, ITT Grupo B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 3 | GM | Quesada Perez, Luis Ernesto | MEX | 2543 | 6 | 0 | 22,5 | 18 | 21,5 | 16 |
| 2 | 4 | FM | Benitez Lozano, Javier | MEX | 2312 | 5,5 | 0 | 20 | 12 | 19 | 13 |
| 3 | 5 | IM | Hidalgo Diaz, Daniel | CUB | 2363 | 5 | 0 | 20,5 | 12,5 | 19,5 | 13,5 |
| 4 | 6 | IM | Battey, Alexander | USA | 2318 | 4,5 | 0 | 19 | 11 | 18 | 13 |
| 5 | 10 | IM | Lopez Gonzalez, Abel Fabian | CUB | 2375 | 4 | 0 | 24,5 | 12 | 23,5 | 17,5 |
| 6 | 1 | FM | Montes Orozco, Miguel Angel | MEX | 2288 | 3,5 | 0 | 28 | 10,75 | 27 | 21 |
| 7 | 8 | FM | Hernandez Jimenez, Alexander Andres | VEN | 2084 | 2 | 0 | 28,5 | 6 | 27 | 21 |
| 8 | 7 | FM | Avila Bautista, Roberto Alejandro | MEX | 2231 | 2 | 0 | 26 | 6 | 24,5 | 19 |
| 9 | 9 | FM | Varela Velazquez, Carlos Francisco | MEX | 2203 | 1,5 | 0 | 26 | 4,25 | 25 | 19 |
| 10 | 2 | WCM | Garcia Ortega, Natalia Belen | MEX | 1900 | 1 | 0 | 30 | 1,5 | 28,5 | 22,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|